越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cương vị” (1)
cương vị
英语
名position, capacity
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
This is the first time To Lam has given an interview in his current capacity.
相关词“cương vị” (0)
未找到相关词。
短语“cương vị” (2)
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
This is the first time To Lam has given an interview in his current capacity.
